AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

单峰驼 (單峰駝) nghĩa là gì? dān fēng tuó

Từ tiếng Trung

单峰驼

phồn thể 單峰駝

dān fēng tuó · âm Hán Việt từng chữ: đơn phong đà

Nghĩa tiếng Việt

  1. lạc đà một bướu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “lạc đà một bướu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.