AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lá bài tarot" tiếng Trung là 塔罗卡 (tǎ luó kǎ)

“lá bài tarot” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

塔罗卡 phồn thể 塔羅卡

tǎ luó kǎ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lá bài tarot; Tarouca

Từng chữ: 塔 (tháp) 羅 (la) 卡

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.