AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

塔罗卡 (塔羅卡) nghĩa là gì? tǎ luó kǎ

Từ tiếng Trung

塔罗卡

phồn thể 塔羅卡

tǎ luó kǎ · âm Hán Việt từng chữ: tháp la ?

Nghĩa tiếng Việt

  1. lá bài tarot
  2. Tarouca

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “lá bài tarot” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.