"kỹ thuật" tiếng Trung là 工程 (gōng chéng), tiếng Nhật 工程
“kỹ thuật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
gōng chéng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
공정
gongjeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
工程
こうてい · từ thông dụng
Nghĩa: kỹ thuật; dự án kỹ thuật; dự án; công trình
Cách nói khác: 手法 shǒu fǎ · 수법; 技法 jì fǎ · 기법; 技术性 jì shù xìng; 工学 gōng xué · 공학; 技术 jì shù · 기술;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.