AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

工程 nghĩa là gì? gōng chéng

Từ tiếng Trung

工程

gōng chéng · âm Hán Việt từng chữ: công trình

Nghĩa tiếng Việt

  1. kỹ thuật
  2. dự án kỹ thuật
  3. dự án
  4. công trình

Đọc theo tiếng Hàn

공정
gongjeong

Tiếng Nhật

工程
こうてい · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “kỹ thuật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.