AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"kỷ nguyên" tiếng Trung là 纪元 (jì yuán), tiếng Nhật 紀元

“kỷ nguyên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

纪元 phồn thể 紀元

jì yuán

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

기원
giwon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

紀元
きげん · từ thông dụng

Nghĩa: kỷ nguyên; thời đại lịch

Từng chữ: 紀 (kỉ) 元 (nguyên)

Cách nói khác: 年代 nián dài · 년대; 时代 shí dài · 시대; 时光 shí guāng · 시광;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.