纪元 (紀元) nghĩa là gì? jì yuán
Từ tiếng Trung
纪元
phồn thể 紀元jì yuán · âm Hán Việt từng chữ: kỉ nguyên
Nghĩa tiếng Việt
- kỷ nguyên
- thời đại lịch
Đọc theo tiếng Hàn
기원
giwon
Tiếng Nhật
紀元
きげん · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “kỷ nguyên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.