"kỹ năng" tiếng Trung là 功夫 (gōng fu)
“kỹ năng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
gōng fu
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
공부
gongbu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
功夫
くふう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: kỹ năng; nghệ thuật; kung fu; lao động
Cách nói khác: 技艺 jì yì · 기예; 技巧 jì qiǎo · 기교; 本领 běn lǐng · 본령; 技 jì; 艺 yì · 예;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.