AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

功夫 nghĩa là gì? gōng fu

Từ tiếng Trung

功夫

gōng fu · âm Hán Việt từng chữ: công phu

Nghĩa tiếng Việt

  1. kỹ năng
  2. nghệ thuật
  3. kung fu
  4. lao động
  5. nỗ lực

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

功夫
くふう

Từng chữ

Xem “kỹ năng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.