AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"kinh talmud" tiếng Trung là 犹太法典 (Yóu tài fǎ diǎn)

“kinh talmud” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

犹太法典 phồn thể 猶太法典

Yóu tài fǎ diǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Kinh Talmud

Từng chữ: 猶 (do) 太 (thái) 法 (pháp) 典 (điển)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.