AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"kinh pháp hoa" tiếng Trung là 法华经 (Fǎ huá jīng)

“kinh pháp hoa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

法华经 phồn thể 法華經

Fǎ huá jīng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Kinh Pháp Hoa

Từng chữ: 法 (pháp) 華 (hoa) 經 (kinh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.