AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"kính lão" tiếng Trung là 老花镜 (lǎo huā jìng)

“kính lão” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

老花镜 phồn thể 老花鏡

lǎo huā jìng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: kính lão

Từng chữ: 老 (lão) 花 (hoa) 鏡 (kẻng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.