AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"kinh điển" tiếng Trung là 经典 (jīng diǎn)

“kinh điển” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

经典 phồn thể 經典

jīng diǎn · Hán Việt: kinh điển

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

경전
gyeongjeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: kinh điển; chữ viết tôn giáo; cổ điển; kinh điển (ví dụ, trường hợp,...)

Từng chữ: 經 (kinh) 典 (điển)

Cách nói khác: 经 jīng · 경; 典 diǎn · 전; 经书 jīng shū; 经文 jīng wén; 圣典 shèng diǎn · 성전;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.