AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

经典 (經典) nghĩa là gì? jīng diǎn

Từ tiếng Trung

经典

phồn thể 經典

jīng diǎn · Hán Việt: kinh điển

Nghĩa tiếng Việt

  1. kinh điển
  2. chữ viết tôn giáo
  3. cổ điển
  4. kinh điển (ví dụ, trường hợp,...)
  5. điển hình

Đọc theo tiếng Hàn

경전
gyeongjeon

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “kinh điển” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.