AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"kính cường lực" tiếng Trung là 钢化玻璃 (gāng huà bō li)

“kính cường lực” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

钢化玻璃 phồn thể 鋼化玻璃

gāng huà bō li

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: kính cường lực

Từng chữ: 鋼 (gang) 化 (hoá) 玻 (pha) 璃 (lê)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.