AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

钢化玻璃 (鋼化玻璃) nghĩa là gì? gāng huà bō li

Từ tiếng Trung

钢化玻璃

phồn thể 鋼化玻璃

gāng huà bō li · âm Hán Việt từng chữ: gang hoá pha lê

Nghĩa tiếng Việt

  1. kính cường lực

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “kính cường lực” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.