"kim cương" tiếng Trung là 金刚 (jīn gāng), tiếng Nhật 金剛
“kim cương” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
金刚
phồn thể 金剛
jīn gāng · Hán Việt: kim cương
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
금강
geumgang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
金剛
こんごう · từ thông dụng
Nghĩa: kim cương; (dùng để dịch "vajra" trong tiếng Phạn, một tia sét hoặc vũ khí huyền thoại); hộ pháp (trong biểu tượng Phật giáo)
Cách nói khác: 钻石 zuàn shí · 찬석; 金刚石 jīn gāng shí · 금강석; 钻 zuàn · 찬;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.