AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

金刚 (金剛) nghĩa là gì? jīn gāng

Từ tiếng Trung

金刚

phồn thể 金剛

jīn gāng · Hán Việt: kim cương

Nghĩa tiếng Việt

  1. kim cương
  2. (dùng để dịch "vajra" trong tiếng Phạn, một tia sét hoặc vũ khí huyền thoại)
  3. hộ pháp (trong biểu tượng Phật giáo)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

金剛
こんごう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “kim cương” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.