"kim chỉ" tiếng Trung là 针线 (zhēn xiàn)
“kim chỉ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
针线
phồn thể 針線
zhēn xiàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
침선
chimseon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: kim chỉ; thêu thùa
Cách nói khác: 针头线脑 zhēn tóu xiàn nǎo · 침두선뇌;
Có phải bạn tìm “kim chi”?
韩国泡菜
phồn thể 韓國泡菜
Hán guó pào cài
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
한국포채
hangukpochae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: kim chi
Từng chữ: 韓 (hàn) 國 (quốc) 泡 (bàu) 菜 (thái)
Cách nói khác: 韩式泡菜 Hán shì pào cài · 한식포채;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.