AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

针线 (針線) nghĩa là gì? zhēn xiàn

Từ tiếng Trung

针线

phồn thể 針線

zhēn xiàn · âm Hán Việt từng chữ: châm tuyến

Nghĩa tiếng Việt

  1. kim chỉ
  2. thêu thùa

Đọc theo tiếng Hàn

침선
chimseon

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “kim chỉ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.