针线 (針線) nghĩa là gì? zhēn xiàn
Từ tiếng Trung
针线
phồn thể 針線zhēn xiàn · âm Hán Việt từng chữ: châm tuyến
Nghĩa tiếng Việt
- kim chỉ
- thêu thùa
Đọc theo tiếng Hàn
침선
chimseon
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “kim chỉ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.