"kiêng khem" tiếng Trung là 敛迹 (liǎn jì)
“kiêng khem” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
敛迹
phồn thể 斂跡
liǎn jì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
렴적
ryeomjeok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: kiêng khem; tạm thời từ bỏ điều xấu; che giấu dấu vết; ẩn mình
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.