AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

敛迹 (斂跡) nghĩa là gì? liǎn jì

Từ tiếng Trung

敛迹

phồn thể 斂跡

liǎn jì · âm Hán Việt từng chữ: liễm tích

Nghĩa tiếng Việt

  1. kiêng khem
  2. tạm thời từ bỏ điều xấu
  3. che giấu dấu vết
  4. ẩn mình
  5. rút lui (khỏi tầm nhìn)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “kiêng khem” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.