敛迹 (斂跡) nghĩa là gì? liǎn jì
Từ tiếng Trung
敛迹
phồn thể 斂跡liǎn jì · âm Hán Việt từng chữ: liễm tích
Nghĩa tiếng Việt
- kiêng khem
- tạm thời từ bỏ điều xấu
- che giấu dấu vết
- ẩn mình
- rút lui (khỏi tầm nhìn)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “kiêng khem” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.