"kiểm tra chất lượng" tiếng Trung là 质量检查 (zhì liàng jiǎn chá)
“kiểm tra chất lượng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
质量检查
phồn thể 質量檢查
zhì liàng jiǎn chá
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: kiểm tra chất lượng
Từng chữ: 質 (chất) 量 (lượng) 檢 (ghém) 查 (tra)
Cách nói khác: 质检 zhì jiǎn;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.