AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

质量检查 (質量檢查) nghĩa là gì? zhì liàng jiǎn chá

Từ tiếng Trung

质量检查

phồn thể 質量檢查

zhì liàng jiǎn chá · âm Hán Việt từng chữ: chất lượng ghém tra

Nghĩa tiếng Việt

  1. kiểm tra chất lượng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “kiểm tra chất lượng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.