AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"kiểm sát viên" tiếng Trung là 公诉人 (gōng sù rén)

“kiểm sát viên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

公诉人 phồn thể 公訴人

gōng sù rén

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

공소인
gongsoin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: biện lý; quốc công tố; kiểm sát viên

Từng chữ: 公 (công) 訴 (tố) 人 (nhân)

Cách nói khác: 检控官 jiǎn kòng guān · 검공관;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.