AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

公诉人 (公訴人) nghĩa là gì? gōng sù rén

Từ tiếng Trung

公诉人

phồn thể 公訴人

gōng sù rén · âm Hán Việt từng chữ: công tố nhân

Nghĩa tiếng Việt

  1. biện lý
  2. quốc công tố
  3. kiểm sát viên

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “biện lý” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.