AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"kịch câm" tiếng Trung là 默剧 (mò jù)

“kịch câm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

默剧 phồn thể 默劇

mò jù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

묵극
mukgeuk · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: kịch câm; diễn kịch câm; diễn không lời

Từng chữ: 默 (mặc) 劇 (kịch)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.