AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

默剧 (默劇) nghĩa là gì? mò jù

Từ tiếng Trung

默剧

phồn thể 默劇

mò jù · âm Hán Việt từng chữ: mặc kịch

Nghĩa tiếng Việt

  1. kịch câm
  2. diễn kịch câm
  3. diễn không lời

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “kịch câm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.