AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"khuôn mẫu rập khuôn" tiếng Trung là 刻板印象 (kè bǎn yìn xiàng)

“khuôn mẫu rập khuôn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

刻板印象

kè bǎn yìn xiàng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

각판인상
gakpaninsang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: khuôn mẫu rập khuôn

Từng chữ: 刻 (khắc) 板 (ván) 印 (ấn) 象 (tượng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.