"khuôn mặt đỏ bừng" tiếng Trung là 薄面 (bó miàn)
“khuôn mặt đỏ bừng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
bó miàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
박면
bakmyeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: tâm tư nhạy cảm của tôi; khuôn mặt đỏ bừng; xin hãy làm vì tôi (tức là để giữ thể diện cho tôi) (khiêm tốn)
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.