"khủng hoảng năng lượng" tiếng Trung là 能源危机 (néng yuán wēi jī)
“khủng hoảng năng lượng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
能源危机
phồn thể 能源危機
néng yuán wēi jī
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
능원위기
neungwonwigi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: khủng hoảng năng lượng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.