AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

能源危机 (能源危機) nghĩa là gì? néng yuán wēi jī

Từ tiếng Trung

能源危机

phồn thể 能源危機

néng yuán wēi jī · âm Hán Việt từng chữ: năng nguồn nguy cơ

Nghĩa tiếng Việt

  1. khủng hoảng năng lượng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “khủng hoảng năng lượng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.