AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"khung cửa" tiếng Trung là 门框 (mén kuàng)

“khung cửa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

门框 phồn thể 門框

mén kuàng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: khung cửa

Từng chữ: 門 (môn) 框 (khuông)

Cách nói khác: 阑头 lán tóu; 门边框 mén biān kuàng; 梁木 liáng mù;

Có phải bạn tìm “khung cưa”?

锯架 phồn thể 鋸架

jù jià

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: khung cưa

Từng chữ: 鋸 (cưa) 架 (giá)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.