AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"khuếch đại gen" tiếng Trung là 基因扩大 (jī yīn kuò dà)

“khuếch đại gen” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

基因扩大 phồn thể 基因擴大

jī yīn kuò dà

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

기인확대
giinhwakdae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: khuếch đại gen

Từng chữ: 基 (cơ) 因 (nhân) 擴 (quẳng) 大 (đại)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.