AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"khuấy" tiếng Trung là 搅拌 (jiǎo bàn)

“khuấy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

搅拌 phồn thể 攪拌

jiǎo bàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

攪拌
かくはん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: khuấy; ngoáy

Từng chữ: 攪 (giảo) 拌 (bắn)

Cách nói khác: 拨动 bō dòng · 발동; 搅动 jiǎo dòng · 교동; 擣 dǎo; 搅 jiǎo · 교; 搅打 jiǎo dǎ · 교타;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.