AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

搅拌 (攪拌) nghĩa là gì? jiǎo bàn

Từ tiếng Trung

搅拌

phồn thể 攪拌

jiǎo bàn · âm Hán Việt từng chữ: giảo bắn

Nghĩa tiếng Việt

  1. khuấy
  2. ngoáy

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

攪拌
かくはん

Từng chữ

Xem “khuấy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.