"khu vực nghỉ ngơi" tiếng Trung là 憩息处 (qì xī chù)
“khu vực nghỉ ngơi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
憩息处
phồn thể 憩息處
qì xī chù
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
게식처
gesikcheo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: khu vực nghỉ ngơi
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.