AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

憩息处 (憩息處) nghĩa là gì? qì xī chù

Từ tiếng Trung

憩息处

phồn thể 憩息處

qì xī chù · âm Hán Việt từng chữ: khế tức xử

Nghĩa tiếng Việt

  1. khu vực nghỉ ngơi

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “khu vực nghỉ ngơi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.