AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"khử rung tim" tiếng Trung là 除颤 (chú chàn)

“khử rung tim” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

除颤 phồn thể 除顫

chú chàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

제전
jejeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: khử rung tim; khử rung

Từng chữ: 除 (bỏ) 顫 (chiến)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.