AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

除颤 (除顫) nghĩa là gì? chú chàn

Từ tiếng Trung

除颤

phồn thể 除顫

chú chàn · âm Hán Việt từng chữ: bỏ chiến

Nghĩa tiếng Việt

  1. khử rung tim
  2. khử rung

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “khử rung tim” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.