AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"khử răng cưa" tiếng Trung là 反锯齿 (fǎn jù chǐ)

“khử răng cưa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

反锯齿 phồn thể 反鋸齒

fǎn jù chǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: khử răng cưa

Từng chữ: 反 (phản) 鋸 (cưa) 齒 (xỉ)

Cách nói khác: 抗锯齿 kàng jù chǐ;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.