AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"không thuyết phục" tiếng Trung là 疑惑 (yí huò), tiếng Nhật 疑惑

“không thuyết phục” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

疑惑

yí huò

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

의혹
uihok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

疑惑
ぎわく · từ thông dụng

Nghĩa: nghi ngờ; không tin; không thuyết phục; băn khoăn

Từng chữ: 疑 (nghi) 惑 (hoặc)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.