AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

疑惑

yí huò · âm Hán Việt từng chữ: nghi hoặc

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghi ngờ
  2. không tin
  3. không thuyết phục
  4. băn khoăn
  5. nghi ngại
  6. nghi vấn

Đọc theo tiếng Hàn

의혹
uihok

Tiếng Nhật

疑惑
ぎわく · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “nghi ngờ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.