AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"không thể theo kịp" tiếng Trung là 跟不上 (gēn bu shàng)

“không thể theo kịp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

跟不上

gēn bu shàng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: không thể theo kịp

Từng chữ: 跟 (ngấn) 不 (không) 上 (thượng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.