AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

跟不上 nghĩa là gì? gēn bu shàng

Từ tiếng Trung

跟不上

gēn bu shàng · âm Hán Việt từng chữ: ngấn không thượng

Nghĩa tiếng Việt

  1. không thể theo kịp

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “không thể theo kịp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.