AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"không thể phân chia" tiếng Trung là 不可分割 (bù kě fēn gē)

“không thể phân chia” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

不可分割

bù kě fēn gē

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: không thể tách rời; không thể chia cắt; không thể phân chia; không thể chia nhỏ

Từng chữ: 不 (không) 可 (khả) 分 (phân) 割 (cắt)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.