AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

不可分割 nghĩa là gì? bù kě fēn gē

Từ tiếng Trung

不可分割

bù kě fēn gē · âm Hán Việt từng chữ: không khả phân cắt

Nghĩa tiếng Việt

  1. không thể tách rời
  2. không thể chia cắt
  3. không thể phân chia
  4. không thể chia nhỏ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “không thể tách rời” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.