AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"không thể phá vỡ" tiếng Trung là 颠扑不破 (diān pū bù pò)

“không thể phá vỡ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

颠扑不破 phồn thể 顛撲不破

diān pū bù pò

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: vững chắc; không thể phá vỡ; (bóng) không thể chối cãi; không thể bác bỏ

Từng chữ: 顛 (điên) 撲 (vục) 不 (không) 破 (phá)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.