颠扑不破 (顛撲不破) nghĩa là gì? diān pū bù pò
Từ tiếng Trung
颠扑不破
phồn thể 顛撲不破diān pū bù pò · âm Hán Việt từng chữ: điên vục không phá
Nghĩa tiếng Việt
- vững chắc
- không thể phá vỡ
- (bóng) không thể chối cãi
- không thể bác bỏ
- không thể tranh cãi
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “vững chắc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.