AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

颠扑不破 (顛撲不破) nghĩa là gì? diān pū bù pò

Từ tiếng Trung

颠扑不破

phồn thể 顛撲不破

diān pū bù pò · âm Hán Việt từng chữ: điên vục không phá

Nghĩa tiếng Việt

  1. vững chắc
  2. không thể phá vỡ
  3. (bóng) không thể chối cãi
  4. không thể bác bỏ
  5. không thể tranh cãi

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vững chắc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.