AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"không thể ngừng lại" tiếng Trung là 欲罢不能 (yù bà bù néng)

“không thể ngừng lại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

欲罢不能 phồn thể 欲罷不能

yù bà bù néng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: muốn dừng nhưng không thể (thành ngữ); không thể ngừng lại; cảm thấy thôi thúc muốn tiếp tục

Từng chữ: 欲 (dục) 罷 (bãi) 不 (không) 能 (năng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.